Cách phát âm кремний

кремний phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈkrʲemnʲɪj
  • phát âm кремний Phát âm của Golishev (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кремний Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кремний trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кремний phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm кремний Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кремний Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кремний trong Tiếng Tatarstan

кремний đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ кремний кремний [kk] Bạn có biết cách phát âm từ кремний?
  • Ghi âm từ кремний кремний [kv] Bạn có biết cách phát âm từ кремний?
  • Ghi âm từ кремний кремний [ky] Bạn có biết cách phát âm từ кремний?
  • Ghi âm từ кремний кремний [os] Bạn có biết cách phát âm từ кремний?
  • Ghi âm từ кремний кремний [tyv] Bạn có biết cách phát âm từ кремний?

Từ ngẫu nhiên: выУкраинаискатьКитайбабушка