Cách phát âm кровь

кровь phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈkrofʲ
  • phát âm кровь Phát âm của arine (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của gvigorus (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của Sangare (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кровь Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кровь trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • кровь ví dụ trong câu

    • Мы одни должны искупить кровь праведника [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки].

      phát âm Мы одни должны искупить кровь праведника [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки]. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • кровь с молоком

      phát âm кровь с молоком Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • кровь с молоком

      phát âm кровь с молоком Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Москважопасчастьеялюбовь