Cách phát âm крёстный

крёстный phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm крёстный Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm крёстный Phát âm của Vitkoov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm крёстный Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm крёстный Phát âm của sanych (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm крёстный trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • крёстный ví dụ trong câu

    • крёстный сын

      phát âm крёстный сын Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • крёстный отец

      phát âm крёстный отец Phát âm của Vitkoov (Nam từ Nga)
    • крёстный отец

      phát âm крёстный отец Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: говноМашапиздецтаммедик