Cách phát âm Кубрат

Кубрат phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm Кубрат Phát âm của philo (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Кубрат trong Tiếng Bulgaria

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Кубрат phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Кубрат Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Кубрат trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Кубрат ví dụ trong câu

    • Җәйге сабантуйларны Кубрат хан заманында ук үткәрә башлаганнар.

      phát âm Җәйге сабантуйларны Кубрат хан заманында ук үткәрә башлаганнар. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: периодчувствоДо скоро!цялмалки