Cách phát âm куда

куда phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm куда Phát âm của Skvodo (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm куда Phát âm của maria_704 (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm куда Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm куда Phát âm của failer (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm куда Phát âm của Mshak (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm куда Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm куда Phát âm của shemetovacv (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm куда Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm куда trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • куда ví dụ trong câu

    • Куда идёт этот поезд?

      phát âm Куда идёт этот поезд? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Куда идёт этот поезд?

      phát âm Куда идёт этот поезд? Phát âm của saprpavel (Nam từ Nga)
    • Куда идёт этот автобус?

      phát âm Куда идёт этот автобус? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Куда идёт этот автобус?

      phát âm Куда идёт этот автобус? Phát âm của saprpavel (Nam từ Nga)
    • Куда я дену лишнее?

      phát âm Куда я дену лишнее? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Куда я дену лишнее?

      phát âm Куда я дену лишнее? Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)
    • А куда ты денешь столько яблок?

      phát âm А куда ты денешь столько яблок? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • А куда ты денешь столько яблок?

      phát âm А куда ты денешь столько яблок? Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)
    • Ты куда прёшь, пидорас?!

      phát âm Ты куда прёшь, пидорас?! Phát âm của ti_kuda_presh (Nam từ Ukraina)
    • Ты куда прёшь, пидорас?!

      phát âm Ты куда прёшь, пидорас?! Phát âm của Squier (Nam từ Nga)
    • Скажи, куда ты идёшь.

      phát âm Скажи, куда ты идёшь. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Скажи, куда ты идёшь.

      phát âm Скажи, куда ты идёшь. Phát âm của valexv (Nam từ Nga)
    • Эй, ёжкин кот, куда ты прёшь?!

      phát âm Эй, ёжкин кот, куда ты прёшь?! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Эй, ёжкин кот, куда ты прёшь?!

      phát âm Эй, ёжкин кот, куда ты прёшь?! Phát âm của ZhendoZ (Nam từ Nga)
    • ...куда на вечернюю закуску собирались... [Прус, «Кукла», перевод Сахаровой, 1890]

      phát âm ...куда на вечернюю закуску собирались... [Прус, «Кукла», перевод Сахаровой, 1890] Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • ...куда на вечернюю закуску собирались... [Прус, «Кукла», перевод Сахаровой, 1890]

      phát âm ...куда на вечернюю закуску собирались... [Прус, «Кукла», перевод Сахаровой, 1890] Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: коньокнояблокожитьмундир