Cách phát âm кіт

кіт phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm кіт Phát âm của Takuboku (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кіт Phát âm của yuliyakhomenko (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кіт Phát âm của tatyanab (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кіт Phát âm của Replicant (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кіт Phát âm của Irresistible (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кіт Phát âm của denissined (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кіт Phát âm của DashaDara (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кіт trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • кіт ví dụ trong câu

    • В одного чоловіка був кіт старий, що вже не здужав і мишей ловити.

      phát âm В одного чоловіка був кіт старий, що вже не здужав і мишей ловити. Phát âm của Replicant (Nam từ Ukraina)
    • Кіт — улюблена домашня тварина.

      phát âm Кіт — улюблена домашня тварина. Phát âm của DashaDara (Nữ từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кіт phát âm trong Tiếng Belarus [be]
  • phát âm кіт Phát âm của Alex_Petrov (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кіт trong Tiếng Belarus

Từ ngẫu nhiên: кватиркаЄвгенздоровкнижкапівострів