Cách phát âm күбек

күбек phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm күбек Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm күбек Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm күбек trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • күбек ví dụ trong câu

    • Карабодай кыры – ак күбек.

      phát âm Карабодай кыры – ак күбек. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Хәят диңгезе дулкынланганда, күбек пәйда булуы да табигый.

      phát âm Хәят диңгезе дулкынланганда, күбек пәйда булуы да табигый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

күбек phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm күбек Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm күбек trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: орчыксымангрушатирбәлгәләүкарабүрекәрем