Cách phát âm күзәтүче

күзәтүче phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm күзәтүче Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm күзәтүче Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm күзәтүче trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • күзәтүче ví dụ trong câu

    • Ул хәзер чит илдә сәяси күзәтүче булып эшли.

      phát âm Ул хәзер чит илдә сәяси күзәтүче булып эшли. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сәяси күзәтүче буларак танылган Рәшит Әхмәтев Сарыкылычта туып үскән.

      phát âm Сәяси күзәтүче буларак танылган Рәшит Әхмәтев Сарыкылычта туып үскән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: орчыксымангрушатирбәлгәләүкарабүрекәрем