Cách phát âm күпләр

Thêm thể loại cho күпләр

күпләр phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm күпләр Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm күпләр Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm күпләр Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm күпләр trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • күпләр ví dụ trong câu

    • Яшьлеген югалтып елады бик күпләр.

      phát âm Яшьлеген югалтып елады бик күпләр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Без барасы юлдан, бәхет эзләп, синең белән күпләр үткәннәр...

      phát âm Без барасы юлдан, бәхет эзләп, синең белән күпләр үткәннәр... Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ташламадылар күкләр, көенделәр бик күпләр.

      phát âm Ташламадылар күкләр, көенделәр бик күпләр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ешкулкүпләрйогабарбарисГали