Cách phát âm күренергә

Thêm thể loại cho күренергә

күренергә phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm күренергә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm күренергә trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • күренергә ví dụ trong câu

    • Бу кайберәүләргә сафсата булып күренергә дә мөмкин.

      phát âm Бу кайберәүләргә сафсата булып күренергә дә мөмкин. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мин Сезгә ...га (ка, гә, кә) күренергә киңәш итәм.

      phát âm Мин Сезгә ...га (ка, гә, кә) күренергә киңәш итәм. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Белгечләргә күренергә язылыгыз.

      phát âm Белгечләргә күренергә язылыгыз. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сез терапевтка күренергә тиешсез.

      phát âm Сез терапевтка күренергә тиешсез. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бу исә чынбарлыктан аерылу галәмәте булып күренергә мөмкин.

      phát âm Бу исә чынбарлыктан аерылу галәмәте булып күренергә мөмкин. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

күренергә phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm күренергә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm күренергә Phát âm của AymakZ (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm күренергә trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: вакытәкренәниалдынгыадонис