Cách phát âm күрер

trong:
күрер phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm күрер Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm күрер Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm күрер trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • күрер ví dụ trong câu

    • Һәм ул эшләгәнен соңыннан гына күрер.

      phát âm Һәм ул эшләгәнен соңыннан гына күрер. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Нурлы, якты яшь гомернең ашкынганын күрер күңелең.

      phát âm Нурлы, якты яшь гомернең ашкынганын күрер күңелең. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кояш балкыганда күл төбен күрер өчен, аңа поляроид аша карарга кирәк.

      phát âm Кояш балкыганда күл төбен күрер өчен, аңа поляроид аша карарга кирәк. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: зелпепредикативкайтыргакубофутуризмабагасыманнар