Cách phát âm Лесото

Лесото phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Лесото Phát âm của Selene71 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Лесото trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Лесото phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Лесото Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Лесото trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Лесото ví dụ trong câu

    • Лесото — Көньяк Африкадагы ил, басуто — берничә илдә яшәүче халык, сесото — банту теле.

      phát âm Лесото — Көньяк Африкадагы ил, басуто — берничә илдә яшәүче халык, сесото — банту теле. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
Лесото phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm Лесото Phát âm của techo (Nam từ Macedonia, Cộng hòa Nam tư cũ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Лесото trong Tiếng Macedonia

Лесото phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm Лесото Phát âm của velmyshanovnyi (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Лесото trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: Москважопасчастьеялюбовь