Cách phát âm любимый

Thêm thể loại cho любимый

любимый phát âm trong Tiếng Nga [ru]
lʲʉˈbʲimɨj
  • phát âm любимый Phát âm của arine (Nữ từ Nga)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của NMDSOFT (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của Magrat (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của AnnCr (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của jellik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của Mshak (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của zhivaya (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của Golishev (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của chirz_ (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của Drage (Nam từ Belarus)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm любимый Phát âm của jesi10 (Nữ từ Nga)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm любимый trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • любимый ví dụ trong câu

    • Это мой любимый шекспировский сонет.

      phát âm Это мой любимый шекспировский сонет. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Лев Кассиль — мой любимый детский писатель.

      phát âm Лев Кассиль — мой любимый детский писатель. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Лев Кассиль — мой любимый детский писатель.

      phát âm Лев Кассиль — мой любимый детский писатель. Phát âm của S67I (Nam từ Nga)
    • Любимый писатель

      phát âm Любимый писатель Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Любимый писатель

      phát âm Любимый писатель Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

любимый đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ любимый любимый [tg] Bạn có biết cách phát âm từ любимый?

Từ ngẫu nhiên: молодецВладимир Путинжизньлюбимыймузыка