Cách phát âm магний

магний phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈmagnʲɪj
  • phát âm магний Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm магний Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm магний trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

магний phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm магний Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm магний Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm магний trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • магний ví dụ trong câu

    • Киреч нигездә кальций һәм магний оксидларыннан тора.

      phát âm Киреч нигездә кальций һәм магний оксидларыннан тора. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
магний phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm магний Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm магний trong Tiếng Mari

магний đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ магний магний [kk] Bạn có biết cách phát âm từ магний?
  • Ghi âm từ магний магний [kv] Bạn có biết cách phát âm từ магний?
  • Ghi âm từ магний магний [ky] Bạn có biết cách phát âm từ магний?
  • Ghi âm từ магний магний [os] Bạn có biết cách phát âm từ магний?
  • Ghi âm từ магний магний [tg] Bạn có biết cách phát âm từ магний?

Từ ngẫu nhiên: коньокнояблокожитьмундир