Cách phát âm Менделеев

trong:
Менделеев phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Менделеев Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Менделеев trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Менделеев ví dụ trong câu

    • Менделеев җәдвәлендә химик элементларның тотрыклы оксидлашу дәрәҗәсе дә күрсәтелгән.

      phát âm Менделеев җәдвәлендә химик элементларның тотрыклы оксидлашу дәрәҗәсе дә күрсәтелгән. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Менделеев химик элементларның периодик системасын төшендә күргән, имеш.

      phát âm Менделеев химик элементларның периодик системасын төшендә күргән, имеш. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Менделеев phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Менделеев Phát âm của Looch_m1 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Менделеев Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Менделеев trong Tiếng Nga

Từ ngẫu nhiên: бәйлекгаҗәпшымтиенчурлау