Cách phát âm мимоза

мимоза phát âm trong Tiếng Nga [ru]
mʲɪ.ˈmo.zə
  • phát âm мимоза Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm мимоза Phát âm của tatbalakireva (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm мимоза trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • мимоза ví dụ trong câu

    • Мимоза всегда появляется первой в нашем городе после долгой зимы.

      phát âm Мимоза всегда появляется первой в нашем городе после долгой зимы. Phát âm của tatbalakireva (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

мимоза phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm мимоза Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm мимоза Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm мимоза trong Tiếng Tatarstan

Từ ngẫu nhiên: коньокнояблокожитьмундир