Cách phát âm миттельшпиль

миттельшпиль phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm миттельшпиль Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm миттельшпиль trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

миттельшпиль phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm миттельшпиль Phát âm của akiselev (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm миттельшпиль Phát âm của coutoh (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm миттельшпиль trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • миттельшпиль ví dụ trong câu

    • После дебюта следует миттельшпиль.

      phát âm После дебюта следует миттельшпиль. Phát âm của coutoh (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: бәйлекгаҗәпшымтиенчурлау