Cách phát âm много

много phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈmnogə
  • phát âm много Phát âm của logacova (Nữ từ Latvia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của lex_r (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của la_musa (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của Linnaa (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của shemetovacv (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm много trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • много ví dụ trong câu

    • Благодаря квантовой физике мы узнали много нового.

      phát âm Благодаря квантовой физике мы узнали много нового. Phát âm của dimagor555 (Nam từ Nga)
    • Мы с ним много беседовали.

      phát âm Мы с ним много беседовали. Phát âm của rutre15 (Nữ từ Nga)
    • Там было много незнакомцев.

      phát âm Там было много незнакомцев. Phát âm của marie_cherie (Nữ từ Nga)
    • Слишком много несчастий было со мной!

      phát âm Слишком много несчастий было со мной! Phát âm của AlexandraFrankie23 (Nữ từ Nga)
    • В церкви было много клириков.

      phát âm В церкви было много клириков. Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)
    • Он так и живёт бобылём уже много лет.

      phát âm Он так и живёт бобылём уже много лет. Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)
    • Было много доносов.

      phát âm Было много доносов. Phát âm của ant19 (Nữ từ Nga)
    • У меня довольно много денег.

      phát âm У меня довольно много денег. Phát âm của nessbeal (Nam từ Azerbaijan)
    • Если я была бы богатой, то много бы путешествовала.

      phát âm Если я была бы богатой, то много бы путешествовала. Phát âm của akanamida (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

много phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm много Phát âm của avtandil (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của bulgarialovesyou (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của kellyflower (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm много trong Tiếng Bulgaria

Cụm từ
  • много ví dụ trong câu

    • много важна бира

      phát âm много важна бира Phát âm của vendo (Nữ từ Bulgaria)
    • Много ви харесвам

      phát âm Много ви харесвам Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)
много phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm много Phát âm của Marijaa (Nữ từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm много trong Tiếng Serbia

Cụm từ
  • много ví dụ trong câu

    • Много ми се свиђаш

      phát âm Много ми се свиђаш Phát âm của MajaTeofilovic (Nữ từ Serbia)
много phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm много Phát âm của Alessanro (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm много Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm много trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: русскийдваВеликобританиясловонаковальня