Cách phát âm моя

моя phát âm trong Tiếng Nga [ru]
mʌˈja
  • phát âm моя Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của emoor89 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của carapka (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của yulia_m (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của Mshak (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của Sangare (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của HanKhmer (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của moneyhob (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của dSave (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của Enian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của sohvi (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của eveltek (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm моя trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • моя ví dụ trong câu

    • Где моя сумочка?

      phát âm Где моя сумочка? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Где моя сумочка?

      phát âm Где моя сумочка? Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)
    • молвила душа моя

      phát âm молвила душа моя Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • молвила душа моя

      phát âm молвила душа моя Phát âm của grammer (Nam từ Nga)
    • Эта ручка его, а та — моя.

      phát âm Эта ручка его, а та — моя. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты единственная кровиночка моя!

      phát âm Ты единственная кровиночка моя! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты единственная кровиночка моя!

      phát âm Ты единственная кровиночка моя! Phát âm của nazhdak (Nam từ Nga)
    • Моя нежная, родная ты…

      phát âm Моя нежная, родная ты… Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Моя нежная, родная ты…

      phát âm Моя нежная, родная ты… Phát âm của unoexperto (Nam từ Nga)
    • Ты моя звёздочка ясная!

      phát âm Ты моя звёздочка ясная! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты моя звёздочка ясная!

      phát âm Ты моя звёздочка ясная! Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)
    • Ты моя звёздочка ясная!

      phát âm Ты моя звёздочка ясная! Phát âm của VInfanta (Nữ từ Nga)
    • Моя собака любит сыр.

      phát âm Моя собака любит сыр. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Я тебя люблю, моя кисёндра!

      phát âm Я тебя люблю, моя кисёндра! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Я тебя люблю, моя кисёндра!

      phát âm Я тебя люблю, моя кисёндра! Phát âm của Vladimir93 (Nam từ Nga)
    • Моя жизнь мне нравится.

      phát âm Моя жизнь мне нравится. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Моя жизнь мне нравится.

      phát âm Моя жизнь мне нравится. Phát âm của Optimist (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

моя phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm моя Phát âm của lstanisheva (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm моя trong Tiếng Bulgaria

моя phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm моя Phát âm của Jeiny (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm моя Phát âm của domszyn (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm моя trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • моя ví dụ trong câu

    • Моя маршрутка не запізнилася.

      phát âm Моя маршрутка не запізнилася. Phát âm của sagitta145 (Nữ từ Ukraina)
    • Моя свідомість

      phát âm Моя свідомість Phát âm của jellysquider (Nữ từ Ukraina)

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте