Cách phát âm муел

муел phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm муел Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm муел Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm муел trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • муел ví dụ trong câu

    • Тугайларда муел куаклары, бөдрә таллар, кыргый алмалар. [Зыя Мансур]

      phát âm Тугайларда муел куаклары, бөдрә таллар, кыргый алмалар. [Зыя Мансур] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Еракта ла җирдән, әй, күренә ак чәчәкләр аткан түң муел. [Бәет]

      phát âm Еракта ла җирдән, әй, күренә ак чәчәкләр аткан түң муел. [Бәет] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ешкулкүпләрйогабарбарисГали