Cách phát âm наковальня

наковальня phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm наковальня Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của Maximka (Nam từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của jesi10 (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của danyukhin (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của Vospi (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của juliaevslitvinova (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của rockboy (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của Iwan_Puzan (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của likir (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của Dar2001 (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của Phorcys (Nam từ Azerbaijan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của Nikelage (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của MassEbu (Nam từ Nga)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của Eugeke (Nam từ Nga)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm наковальня Phát âm của alex_efimov (Nam từ New Zealand)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm наковальня trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • наковальня ví dụ trong câu

    • Хорошая наковальня не боится молота - A good anvil does not fear the hammer (engl)

      phát âm Хорошая наковальня не боится молота - A good anvil does not fear the hammer (engl) Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте