Cách phát âm натрий

натрий phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm натрий Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm натрий Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm натрий Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm натрий trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

натрий phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm натрий Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm натрий Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm натрий trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • натрий ví dụ trong câu

    • Зәһәр натрий яки кальций исемле селтене каустик сода дип тә атыйлар.

      phát âm Зәһәр натрий яки кальций исемле селтене каустик сода дип тә атыйлар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
натрий phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm натрий Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm натрий trong Tiếng Bulgaria

натрий phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm натрий Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm натрий Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm натрий trong Tiếng Mari

натрий đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ натрий натрий [kk] Bạn có biết cách phát âm từ натрий?
  • Ghi âm từ натрий натрий [kv] Bạn có biết cách phát âm từ натрий?
  • Ghi âm từ натрий натрий [ky] Bạn có biết cách phát âm từ натрий?
  • Ghi âm từ натрий натрий [os] Bạn có biết cách phát âm từ натрий?
  • Ghi âm từ натрий натрий [tg] Bạn có biết cách phát âm từ натрий?

Từ ngẫu nhiên: говноМашапиздецтаммедик