Cách phát âm него

него phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm него Phát âm của svoit (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm него Phát âm của Nikaeli (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm него Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm него Phát âm của moneyhob (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm него Phát âm của pozhidaevak (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm него Phát âm của andervol81 (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm него Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm него trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • него ví dụ trong câu

    • У него есть воля!

      phát âm У него есть воля! Phát âm của WitcherGeralt (Nam từ Nga)
    • У него есть воля!

      phát âm У него есть воля! Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)
    • У него есть воля!

      phát âm У него есть воля! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Зачем ты на него наябедничал?

      phát âm Зачем ты на него наябедничал? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Зачем ты на него наябедничал?

      phát âm Зачем ты на него наябедничал? Phát âm của salchicha (Nữ từ Nga)
    • Ты заявляешь на него права.

      phát âm Ты заявляешь на него права. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты заявляешь на него права.

      phát âm Ты заявляешь на него права. Phát âm của Solarita (Nữ từ Belarus)
    • У него масса трудностей.

      phát âm У него масса трудностей. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • У него масса трудностей.

      phát âm У него масса трудностей. Phát âm của lissa3000 (Nữ từ Nga)
    • Никто глубже него не вникнет в суть дела.

      phát âm Никто глубже него не вникнет в суть дела. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Никто глубже него не вникнет в суть дела.

      phát âm Никто глубже него не вникнет в суть дела. Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)
    • Ну и голосина у него!

      phát âm Ну и голосина у него! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ну и голосина у него!

      phát âm Ну и голосина у него! Phát âm của Lunipy (Nữ từ Nga)
    • …она молча, значительно глядя на него, ждала ответа [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки].

      phát âm …она молча, значительно глядя на него, ждала ответа [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки]. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • …она молча, значительно глядя на него, ждала ответа [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки].

      phát âm …она молча, значительно глядя на него, ждала ответа [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки]. Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)
    • У него итальянское происхождение.

      phát âm У него итальянское происхождение. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • У него итальянское происхождение.

      phát âm У него итальянское происхождение. Phát âm của MariaFedorchuk (Nữ từ Nga)
    • У него незаурядные способности.

      phát âm У него незаурядные способности. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • У него незаурядные способности.

      phát âm У него незаурядные способности. Phát âm của octoJane (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

него phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm него Phát âm của Marijaa (Nữ từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm него trong Tiếng Serbia

Cụm từ
  • него ví dụ trong câu

    • Лакше рећи него урадити.

      phát âm Лакше рећи него урадити. Phát âm của Serbiancelt (Nam từ Serbia)
него phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm него Phát âm của Vladislawka19 (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm него trong Tiếng Ukraina

него phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm него Phát âm của techo (Nam từ Macedonia, Cộng hòa Nam tư cũ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm него trong Tiếng Macedonia

него phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm него Phát âm của Filia (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm него trong Tiếng Bulgaria

Từ ngẫu nhiên: мудакДимасобакасовершеннолетнийсвященник