Cách phát âm ноготь

Thêm thể loại cho ноготь

ноготь phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈnogətʲ
  • phát âm ноготь Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ноготь Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ноготь Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ноготь Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ноготь trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • ноготь ví dụ trong câu

    • ноготь на руке

      phát âm ноготь на руке Phát âm của (Từ )
    • ноготь на пальце ноги

      phát âm ноготь на пальце ноги Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Димасобакасовершеннолетнийсвященникотлично