Cách phát âm нурлы

нурлы phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm нурлы Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm нурлы trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • нурлы ví dụ trong câu

    • Бетте золмәтләр хәзер, туды яңа нурлы кояш.

      phát âm Бетте золмәтләр хәзер, туды яңа нурлы кояш. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Нурлы, якты яшь гомернең ашкынганын күрер күңелең.

      phát âm Нурлы, якты яшь гомернең ашкынганын күрер күңелең. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мәңгелеккә — мәңге рухлы, мәңге нурлы ямьлегә!

      phát âm Мәңгелеккә — мәңге рухлы, мәңге нурлы ямьлегә! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

нурлы phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm нурлы Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm нурлы trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: акканатаксыргакЯпоншапылдыкдүләнә