Cách phát âm Нур

Нур phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm Нур Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Нур Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Нур trong Tiếng Mari

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Нур phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Нур Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Нур trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Нур ví dụ trong câu

    • Тор үзеңне чорнаган һәрбер өязгә нур чәчеп.

      phát âm Тор үзеңне чорнаган һәрбер өязгә нур чәчеп. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Күңелләрдән бүген тычкан утыдай нур табылмас.

      phát âm Күңелләрдән бүген тычкан утыдай нур табылмас. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Илаһи нур сибелгәндә гыйбадәт кыл.

      phát âm Илаһи нур сибелгәндә гыйбадәт кыл. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Шомырт чәчәк аткан тугайда йөргән идек икәү нур кичеп.

      phát âm Шомырт чәчәк аткан тугайда йөргән идек икәү нур кичеп. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
Нур phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Нур Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Нур trong Tiếng Bashkir

Нур phát âm trong Tiếng Kabardino [kbd]
  • phát âm Нур Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Нур trong Tiếng Kabardino

Нур đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Нур Нур [kv] Bạn có biết cách phát âm từ Нур?
  • Ghi âm từ Нур Нур [ady] Bạn có biết cách phát âm từ Нур?

Từ ngẫu nhiên: пашадымедокументкурийконцертприцепщик