Cách phát âm ныгытма

ныгытма phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ныгытма Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ныгытма Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ныгытма trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • ныгытма ví dụ trong câu

    • Идел Болгары дәүләтендә дистәләгән кала һәм хәрби ныгытма булган.

      phát âm Идел Болгары дәүләтендә дистәләгән кала һәм хәрби ныгытма булган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чәрек — бер почмактан капма-каршысына сузылган ныгытма такта яки борыс.

      phát âm Чәрек — бер почмактан капма-каршысына сузылган ныгытма такта яки борыс. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: башмакчәчәкяшьлиактояквалерианабегония