Cách phát âm нәрсәгәдер

нәрсәгәдер phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm нәрсәгәдер Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm нәрсәгәдер Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm нәрсәгәдер trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • нәрсәгәдер ví dụ trong câu

    • Торырга уйлап башын күтәрергә иткән иде, башы нәрсәгәдер килеп бәрелде.

      phát âm Торырга уйлап башын күтәрергә иткән иде, башы нәрсәгәдер килеп бәрелде. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сандугачлар елавы да нәрсәгәдер ишарә. [Дамир Гарифуллин]

      phát âm Сандугачлар елавы да нәрсәгәдер ишарә. [Дамир Гарифуллин] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: бәйлекгаҗәпшымтиенчурлау