Cách phát âm обличчя

trong:
обличчя phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm обличчя Phát âm của Takuboku (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm обличчя Phát âm của velmyshanovnyi (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm обличчя trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • обличчя ví dụ trong câu

    • Дощова крапля впала на мое обличчя

      phát âm Дощова крапля впала на мое обличчя Phát âm của Absalem (Nữ từ Nga)
    • Утирач використовували для рук і обличчя (рушник)

      phát âm Утирач використовували для рук і обличчя (рушник) Phát âm của andriybog (Nam từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: хтощещо-небудьсонечкоі