Cách phát âm обожаю

Thêm thể loại cho обожаю

обожаю phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm обожаю Phát âm của Mariya (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm обожаю Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm обожаю trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • обожаю ví dụ trong câu

    • Я тебя обожаю.

      phát âm Я тебя обожаю. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Я тебя обожаю.

      phát âm Я тебя обожаю. Phát âm của Ilkkas (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: водказдравствуйгородтрамваймолодец