Cách phát âm обычай

обычай phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ɐˈbɨʨɪj
  • phát âm обычай Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm обычай Phát âm của ELenaKov (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm обычай Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm обычай Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm обычай Phát âm của Enian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm обычай trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • обычай ví dụ trong câu

    • праздничные утехи, обычай дарений. [Кукла в зале суда, 1887]

      phát âm праздничные утехи, обычай дарений. [Кукла в зале суда, 1887] Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: молодецВладимир Путинжизньлюбимыймузыка