Cách phát âm огыл

огыл phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm огыл Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm огыл Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm огыл Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm огыл trong Tiếng Mari

Cụm từ
  • огыл ví dụ trong câu

    • Тиде паша огыл, а индыралтмаш.

      phát âm Тиде паша огыл, а индыралтмаш. Phát âm của Suaslamari (Nam từ Nga)
    • Тиде паша огыл, а индыралтмаш.

      phát âm Тиде паша огыл, а индыралтмаш. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: пашадымедокументкурийконцертприцепщик