Cách phát âm один

один phát âm trong Tiếng Nga [ru]
odin
  • phát âm один Phát âm của Nina_ (Nữ từ Belarus)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của EvgeniyaS (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Skvodo (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của alex_efimov (Nam từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của gyavisteoff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của la_musa (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của FromSi (Nam từ Kazakhstan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của stanis (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của MariaFromKarelia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của tammiseppele (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của cotingino (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Setov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của nicole51126 (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Valerik (Nam từ Ukraina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của jesi10 (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của nlytu (Nữ từ Nga)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Kareglazaya (Nữ từ Nga)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm один trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • один ví dụ trong câu

    • Велесил, один из витязей

      phát âm Велесил, один из витязей Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты здесь один?

      phát âm Ты здесь один? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты здесь один?

      phát âm Ты здесь один? Phát âm của ilya310300 (Nam từ Nga)
    • Я знаю один здоровский кабак в этом районе!

      phát âm Я знаю один здоровский кабак в этом районе! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Вы кулаками не машите! Вы тут на ринге не один!

      phát âm Вы кулаками не машите! Вы тут на ринге не один! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Вы кулаками не машите! Вы тут на ринге не один!

      phát âm Вы кулаками не машите! Вы тут на ринге не один! Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)
    • билет в один конец

      phát âm билет в один конец Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • билет в один конец

      phát âm билет в один конец Phát âm của Strashko (Nam từ Nga)
    • Один билет, пожалуйста.

      phát âm Один билет, пожалуйста. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Один билет, пожалуйста.

      phát âm Один билет, пожалуйста. Phát âm của danilarussian (Nam từ Nga)
    • Один билет, пожалуйста.

      phát âm Один билет, пожалуйста. Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)
    • Я остался совсем один.

      phát âm Я остался совсем один. Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

один phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm один Phát âm của Senderle (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của aviatormobzo (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của ReiMiller (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Valerik (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Ulenspiegel (Nam từ Ukraina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của Krasava (Nữ từ Ukraina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm один Phát âm của tatyanab (Nữ từ Ukraina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm один trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • один ví dụ trong câu

    • Ти не один

      phát âm Ти не один Phát âm của Laskavtsev (Nam từ Ukraina)
    • Ти не один

      phát âm Ти не один Phát âm của tatyanab (Nữ từ Ukraina)
    • ♭ (Бемоль) — це знак альтерації, який позначає пониження ноти на один півтон.

      phát âm ♭ (Бемоль) — це знак альтерації, який позначає пониження ноти на один півтон. Phát âm của chocofini (Nữ từ Ukraina)
    • Один вихідний на місяць!

      phát âm Один вихідний на місяць! Phát âm của Medar (Nam từ Ukraina)
один phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm один Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm один trong Tiếng Tatarstan

Từ ngẫu nhiên: молокодакрасивыйводамы