Cách phát âm Осмий

Осмий phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Осмий Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Осмий trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Осмий phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Осмий Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Осмий Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Осмий trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Осмий ví dụ trong câu

    • Осмий — масса тыгызлыгы буенча химик элементлар арасында иң авыр матдә.

      phát âm Осмий — масса тыгызлыгы буенча химик элементлар арасында иң авыр матдә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Осмий белән иридийнең югары тыгызлыгы фәндә “лантаноидлар кысынкылыгы” дип атала.

      phát âm Осмий белән иридийнең югары тыгызлыгы фәндә “лантаноидлар кысынкылыгы” дип атала. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Осмий, иридий һәм агалтын — авыр агалтынсыманнар.

      phát âm Осмий, иридий һәм агалтын — авыр агалтынсыманнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
Осмий phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm Осмий Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Осмий trong Tiếng Bulgaria

Осмий đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Осмий Осмий [kk] Bạn có biết cách phát âm từ Осмий?
  • Ghi âm từ Осмий Осмий [kv] Bạn có biết cách phát âm từ Осмий?
  • Ghi âm từ Осмий Осмий [ky] Bạn có biết cách phát âm từ Осмий?
  • Ghi âm từ Осмий Осмий [os] Bạn có biết cách phát âm từ Осмий?
  • Ghi âm từ Осмий Осмий [tg] Bạn có biết cách phát âm từ Осмий?

Từ ngẫu nhiên: борщФинляндиядомпремьер-министрты