Cách phát âm отойди

отойди phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm отойди Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm отойди Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm отойди trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • отойди ví dụ trong câu

    • «Отойди, ты заслоняешь мне солнце»

      phát âm «Отойди, ты заслоняешь мне солнце» Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • «Отойди, ты заслоняешь мне солнце»

      phát âm «Отойди, ты заслоняешь мне солнце» Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: чтояйцосексмамаженщина