Cách phát âm пару [пара, вин.п.]

пару [пара, вин.п.] phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm пару [пара, вин.п.] Phát âm của bizexi (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm пару [пара, вин.п.] Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm пару [пара, вин.п.] Phát âm của RomeoWhite (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm пару [пара, вин.п.] trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • пару [пара, вин.п.] ví dụ trong câu

    • Через пару лет он поблагодарит меня.

      phát âm Через пару лет он поблагодарит меня. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Через пару лет он поблагодарит меня.

      phát âm Через пару лет он поблагодарит меня. Phát âm của numtaro (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: борщФинляндиядомпремьер-министрты