Cách phát âm первый

первый phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈpʲervɨ(j)
  • phát âm первый Phát âm của lara200820 (Nữ từ Ukraina)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của zader (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của BaggerMAN (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của iaminamsterdam (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của mexx777 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của cotingino (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của EvgeniyaS (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm первый Phát âm của MassEbu (Nam từ Nga)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm первый trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • первый ví dụ trong câu

    • на первом этаже

      phát âm на первом этаже Phát âm của (Từ )
    • на первом этаже

      phát âm на первом этаже Phát âm của (Từ )
    • Он был первый, кто решил задачу.

      phát âm Он был первый, кто решил задачу. Phát âm của (Từ )
    • Он был первый, кто решил задачу.

      phát âm Он был первый, кто решил задачу. Phát âm của (Từ )
    • 1991 год

      phát âm 1991 год Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

первый phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm первый Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm первый trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: русскийдваВеликобританиясловонаковальня