Cách phát âm передний

передний phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm передний Phát âm của sanych (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm передний Phát âm của Anna_EL (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm передний trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • передний ví dụ trong câu

    • передний привод

      phát âm передний привод Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте