Cách phát âm помощник

помощник phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm помощник Phát âm của hellafella (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm помощник Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm помощник Phát âm của Enian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm помощник Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm помощник Phát âm của Anna_EL (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm помощник trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • помощник ví dụ trong câu

    • ПНШ — помощник начальника штаба. [Википедия: Штаб]

      phát âm ПНШ — помощник начальника штаба. [Википедия: Штаб] Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)
    • Помощник начальника штаба по оперативной работе или ПНШ-1, капитан. [Википедия: Стрелковый полк РККА]

      phát âm Помощник начальника штаба по оперативной работе или ПНШ-1, капитан. [Википедия: Стрелковый полк РККА] Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

помощник phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm помощник Phát âm của nadyad (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm помощник Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm помощник trong Tiếng Bulgaria

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте