Cách phát âm попал

попал phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm попал Phát âm của stokip (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm попал trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • попал ví dụ trong câu

    • И попал ровнёхонько в цель.

      phát âm И попал ровнёхонько в цель. Phát âm của MasterLu (Nam từ Nga)
    • Ё-моё, вот я попал !!!

      phát âm Ё-моё, вот я попал !!! Phát âm của MasterLu (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте