Cách phát âm попугай

попугай phát âm trong Tiếng Nga [ru]
pə.pu.ˈgaj
  • phát âm попугай Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm попугай Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm попугай Phát âm của Lerika (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm попугай Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm попугай Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm попугай Phát âm của Drumpel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm попугай Phát âm của s_kor (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm попугай trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • попугай ví dụ trong câu

    • Зачем ты повторяешь одно и то же, как попугай!

      phát âm Зачем ты повторяешь одно и то же, как попугай! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Зачем ты повторяешь одно и то же, как попугай!

      phát âm Зачем ты повторяешь одно и то же, как попугай! Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

попугай phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm попугай Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm попугай Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm попугай trong Tiếng Mari

попугай phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm попугай Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm попугай trong Tiếng Tatarstan

попугай đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ попугай попугай [kv] Bạn có biết cách phát âm từ попугай?
  • Ghi âm từ попугай попугай [sah] Bạn có biết cách phát âm từ попугай?

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак