Cách phát âm постоянно

постоянно phát âm trong Tiếng Nga [ru]
pəstɐˈjænːə
  • phát âm постоянно Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm постоянно Phát âm của greemax (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm постоянно trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • постоянно ví dụ trong câu

    • Настя постоянно чавкает за столом.

      phát âm Настя постоянно чавкает за столом. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Настя постоянно чавкает за столом.

      phát âm Настя постоянно чавкает за столом. Phát âm của missAlena (Nữ từ Nga)
    • Настя постоянно чавкает за столом.

      phát âm Настя постоянно чавкает за столом. Phát âm của alenakor (Nữ từ Nga)
    • сдержанная улыбка , игравшая постоянно на лице Анны Павловны

      phát âm сдержанная улыбка , игравшая постоянно на лице Анны Павловны Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • сдержанная улыбка , игравшая постоянно на лице Анны Павловны

      phát âm сдержанная улыбка , игравшая постоянно на лице Анны Павловны Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

постоянно phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm постоянно Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm постоянно trong Tiếng Bulgaria

Từ ngẫu nhiên: Москважопасчастьеялюбовь