Cách phát âm поёживался

поёживался phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm поёживался Phát âm của Jikkker04 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm поёживался trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • поёживался ví dụ trong câu

    • Он поёживался от ветра.

      phát âm Он поёживался от ветра. Phát âm của Jikkker04 (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: русскийдваВеликобританиясловонаковальня