Cách phát âm прагматик

прагматик phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm прагматик Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm прагматик Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm прагматик trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

прагматик phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm прагматик Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm прагматик Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm прагматик trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • прагматик ví dụ trong câu

    • Кытайда реформа моделе баштан ук милли һәм үтә прагматик булды.

      phát âm Кытайда реформа моделе баштан ук милли һәм үтә прагматик булды. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак