Cách phát âm предикатив

trong:
предикатив phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm предикатив Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm предикатив Phát âm của Cumulus_Humilis (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm предикатив Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm предикатив trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • предикатив ví dụ trong câu

    • Хәбәрлекләрне предикатив сүзләр дип тә атыйлар.

      phát âm Хәбәрлекләрне предикатив сүзләр дип тә атыйлар. Phát âm của (Từ )
    • Предикатив — фигыль аша белгертелгән кушма хәбәрнең исем яки сыйфат өлеше.

      phát âm Предикатив — фигыль аша белгертелгән кушма хәбәрнең исем яки сыйфат өлеше. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

предикатив phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm предикатив Phát âm của Cumulus_Humilis (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm предикатив trong Tiếng Nga

предикатив phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm предикатив Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm предикатив trong Tiếng Mari

предикатив đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ предикатив предикатив [uk] Bạn có biết cách phát âm từ предикатив?

Từ ngẫu nhiên: башмакчәчәкяшьлиактояквалерианабегония