Cách phát âm птичка

птичка phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈptʲiʨkə
  • phát âm птичка Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm птичка Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm птичка Phát âm của komma (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm птичка Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm птичка trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • птичка ví dụ trong câu

    • Птичка улетела - место прогорело.

      phát âm Птичка улетела - место прогорело. Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)
    • Птичка улетела

      phát âm Птичка улетела Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Птичка улетела

      phát âm Птичка улетела Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: русскийдваВеликобританиясловонаковальня