Cách phát âm публицист

публицист phát âm trong Tiếng Nga [ru]
publı'tsist
  • phát âm публицист Phát âm của sanych (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm публицист trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

публицист phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm публицист Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm публицист trong Tiếng Bulgaria

публицист phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm публицист Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm публицист trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • публицист ví dụ trong câu

    • Равил Рахмани – әдәбият галиме, әдәби тәнкыйтьче, публицист һәм шагыйрь.

      phát âm Равил Рахмани – әдәбият галиме, әдәби тәнкыйтьче, публицист һәм шагыйрь. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Равил Үтәбай-Кәрими — шәркыять һәм исламият белгече, ялкынлы публицист.

      phát âm Равил Үтәбай-Кәрими — шәркыять һәм исламият белгече, ялкынлы публицист. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
публицист phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm публицист Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm публицист trong Tiếng Bashkir

публицист phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm публицист Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm публицист trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: говоритьсовременныймонтёрсестрапапа