Cách phát âm расположена

Thêm thể loại cho расположена

расположена phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm расположена Phát âm của M_Granat (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm расположена Phát âm của edevyatkin (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm расположена trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • расположена ví dụ trong câu

    • Ивангородская крепость расположена на реке Нарва.

      phát âm Ивангородская крепость расположена на реке Нарва. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ивангородская крепость расположена на реке Нарва.

      phát âm Ивангородская крепость расположена на реке Нарва. Phát âm của NataliaTally (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак