Cách phát âm Раушания

Раушания phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Раушания Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Раушания trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Раушания ví dụ trong câu

    • Әллә гөлләр, әллә җиләк җыя су буенда нәни Раушания. [Фаил Шәфигуллин]

      phát âm Әллә гөлләр, әллә җиләк җыя су буенда нәни Раушания. [Фаил Шәфигуллин] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бу авазлар барысы җанга тия, моңаядыр сыман Раушания. [Фаил Шәфигуллин]

      phát âm Бу авазлар барысы җанга тия, моңаядыр сыман Раушания. [Фаил Шәфигуллин] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Раушания phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Раушания Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Раушания trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: алмаалоэзәрдәэлектродиренчәчәклеләр