Cách phát âm Родий

Родий phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Родий Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Родий Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Родий trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Родий phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Родий Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Родий Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Родий trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Родий ví dụ trong câu

    • Рутений, родий һәм палладий — җиңел агалтынсыманнар.

      phát âm Рутений, родий һәм палладий — җиңел агалтынсыманнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
Родий phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm Родий Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Родий trong Tiếng Bulgaria

Родий đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Родий Родий [kk] Bạn có biết cách phát âm từ Родий?
  • Ghi âm từ Родий Родий [kv] Bạn có biết cách phát âm từ Родий?
  • Ghi âm từ Родий Родий [ky] Bạn có biết cách phát âm từ Родий?
  • Ghi âm từ Родий Родий [os] Bạn có biết cách phát âm từ Родий?
  • Ghi âm từ Родий Родий [tg] Bạn có biết cách phát âm từ Родий?

Từ ngẫu nhiên: котёнокмашинаёжикблядьмедведь